Chào hỏi & Giao tiếp
Những câu giao tiếp cơ bản nhất khi mới gặp gỡ.
Xin chào.
Chào ngài/bài (kính trọng).
Buổi sáng tốt lành.
Tạm biệt.
Cảm ơn.
Không có chi / Đừng khách sáo.
Xin lỗi.
Không sao đâu / Không có gì.
Ngài họ gì?
Tôi tên là...
Lâu rồi không gặp.
Sức khỏe bạn tốt không?
Nhờ hồng phúc của ngài.
Chúc bạn thượng lộ bình an.
Sinh nhật vui vẻ.
Chúc mừng chúc mừng.
Đếm số & Tiền tệ
Tập đếm số từ cơ bản đến hàng triệu, cách đọc tiền xu và tiền tệ.
Số 0
Số 1
Số 2
Số 3
Số 4
Số 5
Số 6
Số 7
Số 8
Số 9
Số 10
Số 2 (dùng trước lượng từ, ví dụ: 2 cái, 2 người).
Hàng trăm
Hàng nghìn
Vạn (mười nghìn)
Trăm triệu (100 triệu)
Tiền / Tiền bạc
Đồng / Tệ (đơn vị tiền tệ chính).
Hào (1 tệ = 10 hào).
Xu (1 hào = 10 xu / phân).
Thứ, Ngày, Tháng & Lịch
Hỏi ngày tháng, các thứ trong tuần và xem lịch trình.
Thứ Hai / Thứ Ba.
Thứ Tư / Thứ Năm.
Thứ Sáu / Thứ Bảy.
Chủ Nhật.
Ngày mấy tháng mấy?
Tháng Một / Tháng Mười Hai (Tháng 1 đến tháng 12 tương tự).
Ngày (hào dùng nói, rì dùng viết).
Năm
Cuối tuần.
Tuần trước.
Tháng sau.
Sinh nhật.
Mua sắm & Giá cả
Các từ vựng giao tiếp phục vụ mua bán và trả giá.
Bao nhiêu tiền?
Đắt quá rồi!
Rẻ hơn một chút đi.
Mua
Bán
Tôi muốn cái này.
Quẹt thẻ.
Trả tiền mặt.
Giảm giá / Chiết khấu.
Phòng thử đồ.
Hóa đơn.
Trả lại hàng.
Ăn uống & Nhà hàng
Từ vựng thông dụng tại các quán ăn, nhà hàng.
Ăn
Uống
Cơm
Mì sợi
Nước
Trà
Cà phê
Thực đơn
Phục vụ ơi!
Thanh toán / Tính tiền.
Ngon miệng / Ngon (nước uống).
Tôi no rồi.
Tôi đói rồi.
Gói mang về.
Không bỏ ớt.
Du lịch & Phương hướng
Hỏi đường, địa điểm và di chuyển khi đi du lịch.
Đi
Ở đâu?
Đi như thế nào?
Nhà vệ sinh
Khách sạn
Sân bay
Ga tàu hỏa
Bên trái / Bên phải
Đi thẳng
Đèn xanh đèn đỏ.
Lạc đường rồi.
Bản đồ
Xe taxi
Xe buýt
Công việc & Văn phòng
Từ vựng phục vụ trong môi trường làm việc công sở.
Công việc / Làm việc
Công ty
Sếp / Ông chủ
Họp / Mở cuộc họp
Đi làm / Tan làm
Tăng ca
Phát lương
Máy tính
Tài liệu / Hồ sơ
Đồng nghiệp
Xin nghỉ phép
Đi công tác
Hợp đồng
Thời tiết & Thời gian
Nói về thời gian biểu và khí hậu thường ngày.
Hôm nay, hôm qua, ngày mai
Bây giờ
Giờ / Phút
Ngày nắng / Trời nắng
Đang mưa / Rơi mưa
Đang tuyết rơi
Gió thổi
Lạnh / Nóng
Dễ chịu / Khỏe khoắn
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi tối
Gia đình & Bản thân
Từ vựng xưng hô gia đình và tình trạng sức khỏe cá nhân.
Gia đình / Nhà
Bố / Mẹ
Anh trai / Chị gái
Em trai / Em gái
Chồng / Vợ / Người thương
Bạn bè
Bác sĩ
Bệnh viện
Cơ thể / Sức khỏe
Bị cảm lạnh rồi.
Đau đầu
Sở thích & Thể thao
Từ vựng diễn tả các sở thích cá nhân và bộ môn thể thao.
Nghe nhạc
Đọc sách
Xem phim
Đi dạo phố / Đi mua sắm
Hát
Thể thao / Vận động
Chạy bộ
Đá bóng
Bơi lội
Chơi game
Vẽ tranh
Nhiếp ảnh / Quay phim
Đi xe đạp
Leo núi
Nhảy múa
Tập thái cực quyền
Yoga
Đánh cầu lông
Chơi bóng rổ
Đàn piano
Động vật & Thiên nhiên
Tên gọi các loài động vật thân thuộc và hiện tượng tự nhiên.
Con mèo
Con chó
Con chim
Con cá
Hoa
Cây
Núi
Sông
Mặt trời
Mặt trăng
Gấu trúc
Con hổ
Con sư tử
Con voi
Bầu trời
Mây
Biển
Gió / Mưa / Tuyết
Rừng rậm
Cỏ
Màu sắc & Trang phục
Nhận biết các màu sắc cơ bản và trang phục mặc thường ngày.
Màu sắc
Màu đỏ
Màu xanh da trời
Màu đen
Màu trắng
Quần áo
Quần
Giày
Mũ / Nón
Mặc (quần áo) / Đi (giày dép)
Màu vàng
Màu xanh lá cây
Váy
Tất / Vớ
Áo khoác
Áo sơ mi
Kính mắt
Đồng hồ đeo tay
Khăn quàng cổ
Cởi ra / Tháo ra
Cảm xúc & Tính cách
Từ vựng thể hiện cảm xúc, tâm trạng và các tính cách cơ bản.
Vui vẻ / Vui mừng
Tức giận
Buồn bã / Khó qua
Sợ hãi
Mệt mỏi
Thông minh
Nhiệt tình
Tốt bụng / Lương thiện
Lười biếng
Căng thẳng / Hồi hộp
Đau lòng / Thương tâm
Lo lắng
Hài lòng
Xấu hổ / Ngại ngùng
Dũng cảm
Hài hước
Thành thật
Dịu dàng
Kiêu ngạo / Tự hào
Ngưỡng mộ / Ghen tị
Học tập & Giáo dục
Từ vựng về hoạt động trường học, lên lớp và sách vở.
Học tập
Giáo viên / Thầy cô
Học sinh / Sinh viên
Trường học
Phòng học / Lớp học
Sách giáo khoa
Thi cử / Kiểm tra
Câu hỏi / Vấn đề
Trả lời
Hiểu
Tự điển / Từ điển
Bút
Giấy
Bài tập về nhà
Nghỉ lễ / Nghỉ hè
Tốt nghiệp
Chuyên ngành
Thành tích / Điểm số
Học bổng
Hiểu rồi
Nhà cửa & Đồ đạc
Không gian sống trong gia đình và các vật dụng cơ bản.
Ngôi nhà / Căn nhà
Căn phòng
Phòng khách
Phòng ngủ
Nhà bếp
Giường
Cái bàn
Cái ghế
Cửa ra vào
Cửa sổ
Phòng tắm
Ban công
Ghế sofa
Tivi
Tủ lạnh
Điều hòa nhiệt độ
Máy giặt
Đèn
Chìa khóa
Thùng rác
Hoạt động hàng ngày
Các chuỗi hoạt động sinh hoạt thường nhật quen thuộc.
Thức dậy
Đánh răng
Rửa mặt
Tắm rửa
Nấu ăn
Ăn cơm
Đi ngủ
Ra ngoài / Ra khỏi cửa
Về nhà
Nghỉ ngơi
Giặt quần áo
Quét nhà
Thu dọn / Sắp xếp
Mua thức ăn / Đi chợ
Ăn sáng
Ăn trưa
Ăn tối
Đi dạo
Pha trà
Nói chuyện
Công nghệ & Internet
Từ vựng điện tử thông minh, mạng xã hội và phương tiện kết nối.
Điện thoại di động
Mật khẩu / Mật mã
Internet / Mạng
Phần mềm / Ứng dụng
Trang web
Gửi tin nhắn
Gọi điện thoại
Chụp ảnh
Sạc điện
Máy tính bảng
Đồng hồ thông minh
Tải xuống
Bàn phím
Con chuột máy tính
Đăng ký
Đăng nhập
Tài khoản
Quét mã QR
Khoảnh khắc (WeChat Moments)
Quốc gia & Ngôn ngữ
Các quốc gia phổ biến, tên ngôn ngữ và dịch thuật.
Quốc gia / Đất nước
Việt Nam
Trung Quốc
Tiếng Trung / Tiếng Hán
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Người nước ngoài
Xuất ngoại / Đi nước ngoài
Dịch / Phiên dịch
Hộ chiếu
Nước Mỹ
Nước Nhật
Hàn Quốc
Nước Pháp
Du học sinh
Ngoại ngữ
Tiếng mẹ đẻ
Giọng điệu / Phát âm vùng miền
Từ vựng
Câu
Khẩn cấp & Y tế
Các từ vựng cầu cứu khẩn cấp, bệnh lý và hỗ trợ y tế.
Giúp tôi với
Cứu mạng / Cứu với
Cảnh sát
Thuốc
Bị ốm / Bị bệnh
Sốt
Đau
Xe cứu thương
Nguy hiểm
An toàn
Chảy máu
Gãy xương
Ngất xỉu
Buồn nôn
Đăng ký khám bệnh
Kiểm tra / Thăm khám
Tiêm thuốc / Chích thuốc
Nằm viện
Xuất viện
Phục hồi sức khỏe
Phương Pháp Học & Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Trung Hiệu Quả
Tích lũy từ vựng là chìa khóa để làm chủ bất kỳ ngôn ngữ nào. Dưới đây là những phương pháp khoa học giúp bạn học ít nhớ nhiều.
1. Học Từ Vựng Theo Chủ Đề
Thay vì học rời rạc các từ không liên quan, việc gom nhóm từ vựng theo chủ đề (như chào hỏi, mua sắm, ẩm thực, gia đình) giúp não bộ thiết lập các liên kết thông tin chặt chẽ. Khi bạn cần giao tiếp trong một tình huống cụ thể, brain sẽ dễ dàng truy xuất toàn bộ từ vựng liên quan đến chủ đề đó.
2. Học Qua Cấu Tạo Bộ Thủ
Chữ Hán là chữ tượng hình được ghép lại từ các bộ thủ mang ý nghĩa biểu thị. Ví dụ: những từ liên quan đến nước thường chứa bộ Thủy (氵), liên quan đến cây cối chứa bộ Mộc (木). Hiểu rõ cấu tạo bộ thủ giúp bạn vừa nhớ cách viết chữ Hán vừa dễ dàng suy đoán nghĩa của từ mới khi bắt gặp.
3. Sử Dụng Phương Pháp Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) là kỹ thuật ôn tập từ vựng sau các khoảng thời gian tăng dần (1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày) để chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Bạn có thể sử dụng flashcards tương tác hoặc ghi chép sổ tay để thực hành phương pháp ôn tập thông minh này.
4. Học Kèm Phát Âm & Đặt Câu Ví Dụ
Tránh việc chỉ học mặt chữ và nghĩa tiếng Việt một cách thụ động. Hãy nghe phát âm chuẩn bằng cách nhấn vào nút loa trên website, đọc to theo để luyện cơ miệng, và cố gắng đặt một câu ngắn với từ vừa học. Việc đưa từ vựng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn khắc sâu cách dùng từ trong giao tiếp.