1

BÀI 1: Nhóm âm môi và răng môi (b, p, m, f) & Thanh điệu cơ bản

Lý thuyết & Quy tắc phát âm

  • b đọc là "p" (không bật hơi); p đọc là "ph" (bật hơi mạnh).
  • m đọc như "m"; f đọc như "ph" (răng trên chạm môi dưới).
  • Làm quen 4 thanh điệu cơ bản (Thanh 1: ngang, Thanh 2: sắc, Thanh 3: hỏi, Thanh 4: nhấn mạnh dứt khoát).

Từ vựng ví dụ (14)

爸爸bàba
Bố.
妈妈māma
Mẹ.
忙吗?máng ma?
Bận không?
不忙bù máng
Không bận.
Nội dung được biên soạn từ các tài liệu học tiếng Trung uy tín, kết hợp phiên âm bồi tiếng Việt để người học dễ tiếp cận.

Lộ Trình Học Phát Âm Tiếng Trung Pinyin Chuẩn Cho Người Mới

Nắm vững hệ thống phiên âm Pinyin là bước đệm bắt buộc để bạn có thể tự tin phát âm và giao tiếp tiếng Trung một cách chuẩn xác nhất.

Bước 1

Học Thanh Mẫu & Vận Mẫu

Bắt đầu làm quen với 21 thanh mẫu (phụ âm đầu) và 36 vận mẫu (phần vần) cơ bản. Chú ý tập trung vào các âm khó đối với người Việt như âm bật hơi (p, t, q, ch), âm uốn lưỡi (zh, ch, sh, r) và nguyên âm tròn môi (ü).

Bước 2

Làm Chủ 4 Thanh Điệu

Tiếng Trung là ngôn ngữ có thanh điệu cực kỳ phong phú. Việc thay đổi cao độ dấu thanh sẽ thay đổi nghĩa của từ. Luyện nghe thật kỹ sự khác biệt giữa các thanh: Thanh 1 (ngang cao), Thanh 2 (lên cao), Thanh 3 (xuống rồi lên), và Thanh 4 (xuống mạnh).

Bước 3

Quy Tắc Biến Điệu & Ghép Vần

Nắm vững các quy tắc viết chính tả đặc biệt (như ü đi với j, q, x, y) và các quy tắc biến điệu trong khẩu ngữ giao tiếp thực tế như biến điệu của hai thanh 3 đi liền nhau, hay biến điệu của các phó từ phổ biến như "bu" (不) và "yi" (一).