1. Sơ Đồ Cấu Tạo Âm Tiết Pinyin

Trong tiếng Trung, mỗi chữ Hán tương ứng với một âm tiết. Mỗi âm tiết Pinyin thường được cấu thành bởi 3 bộ phận chính: Thanh mẫu (phụ âm đầu), Vận mẫu (phần vần) và Thanh điệu (dấu thanh).

Âm Tiết Hoàn Chỉnh
hǎo/
(Nghĩa: Tốt, khỏe, ngon)
Thanh MẫuhPhụ âm đầu giống "h" nhẹ
Vận MẫuaoPhần vần giống "ao"
Thanh ĐiệuˇDấu hỏi (Thanh điệu 3)

2. Hướng Dẫn Cách Đọc 21 Thanh Mẫu (Initials)

Tiếng Trung có 21 thanh mẫu được phân chia thành các nhóm dựa trên bộ phận phát âm (như âm môi, âm răng, âm mặt lưỡi, âm uốn lưỡi). Hãy bấm vào nút loa ở mỗi âm để nghe phát âm minh họa :

1. Âm môi & răng môi (Môi-môi, Răng-môi)

Sử dụng môi và răng để cản hơi thở ra.

b

Giống chữ "p" tiếng Việt nhưng không bật hơi. Nhắm hai môi lại rồi mở ra nhẹ nhàng.

p

Giống chữ "p" nhưng mím chặt môi và bật mạnh hơi ra ngoài làm rung tờ giấy.

m

Đọc giống hệt chữ "m" trong tiếng Việt.

f

Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra khe răng giống chữ "ph" tiếng Việt.

2. Âm đầu lưỡi (Âm dẹt đầu lưỡi)

Sử dụng đầu lưỡi chạm vào lợi hoặc răng.

d

Giống chữ "t" tiếng Việt, không bật hơi.

t

Giống chữ "th" tiếng Việt, luồng hơi bật ra mạnh mẽ.

n

Giống chữ "n" trong tiếng Việt.

l

Giống chữ "l" trong tiếng Việt.

3. Âm cuống lưỡi (Âm họng)

Gốc lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm phía sau cổ họng.

g

Giống chữ "c/k" tiếng Việt, không bật hơi.

k

Giống chữ "kh" bật hơi thật mạnh từ sâu trong cổ họng.

h

Nằm giữa âm "h" và "kh" của tiếng Việt, phát âm nhẹ nhàng từ cổ họng.

4. Âm mặt lưỡi

Mặt trước của lưỡi nâng lên áp sát vào ngạc cứng.

j

Giống chữ "ch" tiếng Việt nhưng phát âm dẹt miệng, đẩy luồng hơi nhẹ.

q

Khẩu hình giống âm "j" nhưng phải ép chặt mặt lưỡi rồi bật mạnh hơi ra ngoài.

x

Giống chữ "x" tiếng Việt nhưng khoang miệng dẹt sang hai bên, âm thanh mảnh.

5. Âm đầu lưỡi thẳng (Âm răng trước)

Đầu lưỡi thẳng áp vào mặt sau răng cửa dưới. Cần giữ lưỡi thật phẳng.

z

Giống âm "ch" tiếng Việt nhưng đầu lưỡi đặt thẳng áp sát mặt sau răng dưới.

c

Khẩu hình giống âm "z" nhưng đẩy mạnh luồng hơi qua khe răng bật ra ngoài.

s

Đầu lưỡi thẳng sát răng dưới, luồng hơi ma sát thoát nhẹ ra ngoài.

6. Âm uốn lưỡi (Âm ngạc cứng)

Uốn cong đầu lưỡi lên chạm hoặc áp sát vào phần ngạc cứng (vòm họng trên).

zh

Uốn lưỡi giống chữ "tr" tiếng Việt nhưng giữ hơi lại rồi thả nhẹ nhàng, không bật hơi.

ch

Khẩu hình giống "zh" nhưng đẩy hơi thật mạnh từ trong khoang miệng ra.

sh

Uốn lưỡi giống "s" uốn cong lưỡi tiếng Việt, đẩy luồng hơi ma sát ra ngoài.

r

Khẩu hình giống "sh" nhưng có rung dây thanh quản (phát âm hơi giống r/j).

3. Hướng Dẫn Cách Đọc 36 Vận Mẫu (Finals)

Phần vần của tiếng Trung gồm 36 vận mẫu, được chia thành 4 nhóm chính. Click nút loa để nghe phát âm:

1. Vận mẫu đơn (6 nguyên âm chính)

Chỉ gồm một nguyên âm duy nhất, khẩu hình không thay đổi từ đầu đến cuối.

a
Mở to miệng, lưỡi ở vị trí thấp nhất.
o
Môi tròn tròn, lưỡi co về phía sau.
e
Miệng hé mở hơi dẹt sang hai bên. Đọc giống "ưa" hoặc "ơ".
i
Môi dẹt sang hai bên giống như đang cười.
u
Môi tròn tròn, nhô ra phía trước.
ü
Khẩu hình tròn như phát âm "u" nhưng phát ra âm "i" (tròn môi).

2. Vận mẫu kép (Nguyên âm kết hợp)

Kết hợp hai hoặc nhiều nguyên âm lại với nhau. Khẩu hình trượt từ nguyên âm này sang nguyên âm kia.

ai
Bắt đầu từ "a" trượt nhanh sang "i".
ei
Bắt đầu từ "e" trượt nhanh sang "i".
ao
Bắt đầu từ "a" trượt nhanh sang "o".
ou
Bắt đầu từ "o" trượt nhanh sang "u".
ia
Đọc giống "ia" hoặc "ya".
ie
Bắt đầu từ "i" trượt sang "e" (âm "ê").
iao
Đọc lướt nhanh từ "i" sang "ao".
iu
Viết tắt của "iou", đọc lướt từ "i" sang "ou".
ua
Bắt đầu từ "u" trượt sang "a".
uo
Bắt đầu từ "u" trượt sang "o".
uai
Bắt đầu từ "u" trượt nhanh sang "ai".
ui
Viết tắt của "uei", đọc lướt từ "u" sang "ei".
üe
Bắt đầu từ "ü" trượt nhanh sang "e" (âm "ê").

3. Vận mẫu mũi (Nguyên âm kết thúc bằng âm mũi)

Kết thúc âm bằng cách đưa luồng hơi qua đường mũi.

an
Nguyên âm "a" kết thúc bằng âm mũi "n".
en
Nguyên âm "e" kết thúc bằng âm mũi "n".
in
Nguyên âm "i" kết thúc bằng âm mũi "n".
un
Viết tắt của "uen", đọc giống "uân".
ün
Nguyên âm "ü" kết thúc bằng âm mũi "n".
ian
Đọc giống "iên".
uan
Đọc giống "oan".
üan
Bắt đầu bằng "ü" kết thúc bằng "n".
ang
Nguyên âm "a" kết thúc bằng phụ âm gốc lưỡi "ng".
eng
Nguyên âm "e" kết thúc bằng phụ âm gốc lưỡi "ng".
ing
Nguyên âm "i" kết thúc bằng phụ âm gốc lưỡi "ng".
ong
Nguyên âm "o" kết thúc bằng phụ âm gốc lưỡi "ng".
iang
Đọc giống "iang".
uang
Đọc giống "oang".
iong
Bắt đầu bằng "i" kết thúc bằng "ong".
ueng
Chỉ đứng độc lập đọc giống "uâng".

4. Vận mẫu đặc biệt

Không đi kèm với bất kỳ thanh mẫu nào.

er
Đọc âm "ơ" đồng thời cong lưỡi lên sát vòm họng.

4. Làm Chủ 4 Thanh Điệu Cơ Bản & Thanh Nhẹ

Tiếng Trung có 4 thanh điệu chính và một thanh nhẹ. Sự thay đổi thanh điệu sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ. Hãy thử nghe sự khác biệt của từ ma qua các thanh:

Thanh 1
ā
5-5 (Cao - Ngang)

Đọc cao, ngang và kéo dài giọng. Giữ nguyên độ cao ổn định.

()
Mẹ
Thanh 2
á
3-5 (Trung - Cao)

Đọc vuốt nhanh từ trung bình lên cao, giống như thêm dấu sắc tiếng Việt.

()
Cây mè / Quả gai
Thanh 3
ǎ
2-1-4 (Xuống - Lên)

Hơi trầm giọng xuống thấp nhất rồi đi lên nhẹ nhàng, giống dấu hỏi nhưng ngân dài hơn.

()
Con ngựa
Thanh 4
à
5-1 (Cao - Thấp)

Phát âm giật giọng thật mạnh và dứt khoát từ cao nhất xuống thấp nhất, giống như ra lệnh.

()
Mắng / Chửi
Thanh nhẹ
a
Ngắn - Nhẹ

Đọc cực kỳ ngắn, nhẹ và rơi tự do (thường không đánh dấu thanh).

ma()
Không? (trợ từ)

5. Bài Học Ghép Vần & Sân Chơi Phát Âm Tương Tác

Hãy tự thiết kế một từ Pinyin bằng cách kết hợp Thanh mẫu, Vận mẫuThanh điệu dưới đây. Hệ thống sẽ tự ghép vần chuẩn xác và phát âm mẫu cho bạn:

Âm ghép kết quả
hǎo
Nghe phát âm: