HSK 1(8 cấu trúc)
1

Câu chữ "Thị" (是 - shì) — Thì, là, ở

Câu vị ngữ

Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng để định danh, xác định danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch hoặc mối quan hệ giữa chủ ngữ và vị ngữ. Dạng phủ định là "不是" (bú shì).

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Lưu ý: Không dùng "是" trước tính từ đơn lẻ (Ví dụ: nói "我很好" chứ không nói "我是好").

Ví dụ minh họa thực tế (4)
我是越南人。Wǒ shì Yuènánrén.

Tôi là người Việt Nam.

他不是老师,他是医生。Tā bú shì lǎoshī, tā shì yīshēng.

Anh ấy không phải giáo viên, anh ấy là bác sĩ.

这是我的汉语书。Zhè shì wǒ de Hànyǔ shū.

Đây là sách tiếng Trung của tôi.

那是你的手机吗?Nà shì nǐ de shǒujī ma?

Đó có phải là điện thoại của bạn không?

2

Câu chữ "Hữu" (有 - yǒu) — Có, sở hữu / Tồn tại

Câu vị ngữ

Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị sự sở hữu đồ vật hoặc sự tồn tại của người/vật tại một địa điểm. Thể phủ định BẮT BUỘC dùng "没有" (méi yǒu), tuyệt đối không dùng "不有".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Quy tắc vàng: Phủ định của 有 luôn là 没有.

Ví dụ minh họa thực tế (4)
我有三个中国朋友。Wǒ yǒu sān ge Zhōngguó péngyou.

Tôi có 3 người bạn Trung Quốc.

我今天没有时间。Wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.

Hôm nay tôi không có thời gian.

桌子上有一本书。Zhuōzi shang yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một cuốn sách.

你家里有人吗?Nǐ jiā lǐ yǒu rén ma?

Trong nhà bạn có người không?

3

Trợ từ sở hữu & Định ngữ "Đích" (的 - de)

Trợ từ

Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ)

Công thức cấu trúc câu

Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Đặt sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị quan hệ sở hữu (của) hoặc bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Khi mối quan hệ rất thân thiết (bố mẹ, gia đình) có thể lược bỏ 的.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Ví dụ thân thuộc có thể bỏ 的: 我爸爸 (Bố tôi), 我家 (Nhà tôi).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
这是王老师的书。Zhè shì Wáng lǎoshī de shū.

Đây là sách của thầy Vương.

她买了一件很漂亮的衣服。Tā mǎi le yí jiàn hěn piàoliang de yīfu.

Cô ấy đã mua một bộ quần áo rất đẹp.

我妈妈做的菜很好吃。Wǒ māma zuò de cài hěn hǎochī.

Món ăn mẹ tôi nấu rất ngon.

4

Trợ từ nghi vấn "Ma" (吗 - ma) & "Nột" (呢 - ne)

Trợ từ

Câu trần thuật + 吗? / Danh từ + 呢?

Công thức cấu trúc câu

Câu trần thuật + 吗? / Danh từ + 呢?

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

"吗" biến câu khẳng định thành câu hỏi Yes/No. "呢" dùng cho câu hỏi tỉnh lược (Còn... thì sao?) hoặc tìm kiếm vị trí đồ vật.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Không dùng 吗 trong câu đã có từ để hỏi như 什么, 谁, 几.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
你喜欢喝茶吗?Nǐ xǐhuan hēchá ma?

Bạn có thích uống trà không?

我是学生,你呢?Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?

Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?

我的手机呢?在桌子上。Wǒ de shǒujī ne? Zài zhuōzi shang.

Điện thoại của tôi đâu rồi? Ở trên bàn.

5

Đại từ nghi vấn (什么, 谁, 哪, 哪儿, 几, 多少)

Đại từ

Vị trí từ để hỏi đặt đúng vào vị trí thành phần muốn hỏi trong câu

Công thức cấu trúc câu

Vị trí từ để hỏi đặt đúng vào vị trí thành phần muốn hỏi trong câu

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Tiếng Trung không đảo từ hỏi lên đầu câu như tiếng Anh mà giữ nguyên trật tự ngữ pháp như câu trần thuật trả lời.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Muốn hỏi cái gì, thay thế trực tiếp từ để hỏi vào đúng vị trí của thông tin đó.

Ví dụ minh họa thực tế (4)
这是什么东西?Zhè shì shénme dōngxi?

Đây là cái gì thế?

他是谁?Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

你家有几口人?Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Nhà bạn có mấy người? (dùng 几 cho số lượng dưới 10)

这个苹果多少钱?Zhè ge píngguǒ duōshao qián?

Quả táo này bao nhiêu tiền?

6

Trật tự Địa điểm & Thời gian (在 + Nơi chốn + Động từ)

Trật tự câu

Chủ ngữ + Thời gian + 在 + Địa điểm + Động từ + (Tân ngữ)

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + Thời gian + 在 + Địa điểm + Động từ + (Tân ngữ)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Quy tắc cơ bản: Thời gian và địa điểm diễn ra hành động luôn đứng TRƯỚC động từ chính.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Tránh lỗi tiếng Việt dịch xuôi: Nói "我在家吃饭" (Tôi ở nhà ăn cơm), KHÔNG nói "我吃饭在家".

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我明天在北京买东西。Wǒ míngtiān zài Běijīng mǎi dōngxi.

Ngày mai tôi mua đồ ở Bắc Kinh.

他在学校学习汉语。Tā zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.

Anh ấy học tiếng Trung ở trường.

我们在饭馆等你。Wǒmen zài fànguǎn děng nǐ.

Chúng tôi đợi bạn ở nhà hàng.

7

Động từ năng nguyện: Hội (会), Tưởng (想), Năng (能)

Động từ năng nguyện

Chủ ngữ + 会 / 想 / 能 + Động từ

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 会 / 想 / 能 + Động từ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

会 (huì): Biết làm gì qua học hỏi rèn luyện. 想 (xiǎng): Muốn, dự định làm gì. 能 (néng): Có khả năng/điều kiện khách quan để làm gì.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Phủ định đặt 不 trước trợ động từ: 不会, 不想, 不能.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我会说一点儿汉语。Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.

Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

我想去中国旅游。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

今天我很忙,不能去。Jīntiān wǒ hěn máng, bù néng qù.

Hôm nay tôi rất bận, không thể đi được.

8

Cấu trúc Số lượng từ (Số từ + Lượng từ + Danh từ)

Cụm số lượng

Số từ + Lượng từ (个, 本, 支, 块...) + Danh từ

Công thức cấu trúc câu

Số từ + Lượng từ (个, 本, 支, 块...) + Danh từ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Trong tiếng Trung, giữa số từ và danh từ bắt buộc phải có lượng từ tương ứng phù hợp.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Khi số lượng là 2 đứng trước lượng từ, bắt buộc dùng "两" (liǎng) chứ không dùng "二" (èr). Ví dụ: 两个人 (Liǎng gè rén).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我想买两本书。Wǒ xiǎng mǎi liǎng běn shū.

Tôi muốn mua hai cuốn sách.

他有五个苹果。Tā yǒu wǔ ge píngguǒ.

Anh ấy có năm quả táo.

桌子上有三杯茶。Zhuōzi shang yǒu sān bēi chá.

Trên bàn có ba ly trà.

HSK 2(10 cấu trúc)
1

Cấu trúc so sánh hơn bằng "Tỷ" (比 - bǐ)

Câu so sánh

A + 比 + B + Tính từ / (Phó từ mức độ: 得多 / 一点儿 / 多了)

Công thức cấu trúc câu

A + 比 + B + Tính từ / (Phó từ mức độ: 得多 / 一点儿 / 多了)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng để so sánh tính chất giữa hai đối tượng A và B. Tuyệt đối không dùng các phó từ "很", "非常" sau tính từ trong câu chữ 比.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Sai lầm phổ biến: "他比我很聪明" (SAI) ➔ "他比我聪明得多" (ĐÚNG).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
今天比昨天冷一点儿。Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎnr.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.

他跑得比我快多了。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài duō le.

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.

西瓜比苹果贵。Xīguā bǐ píngguǒ guì.

Dưa hấu đắt hơn táo.

2

Cấu trúc so sánh bằng "Căn... nhất dạng" (跟 / 和... 一样)

Câu so sánh

A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)

Công thức cấu trúc câu

A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị hai đối tượng A và B giống nhau hoặc ngang nhau về tính chất nào đó. Phủ định là "不一样" hoặc "没有/不如".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Phủ định: A 跟 B 不一样 (A không giống B).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
这件衣服跟那件一样漂亮。Zhè jiàn yīfu gēn nà jiàn yíyàng piàoliang.

Bộ quần áo này đẹp như bộ kia vậy.

他的汉语跟中国人一样好。Tā de Hànyǔ gēn Zhōngguórén yíyàng hǎo.

Tiếng Trung của anh ấy giỏi như người Trung Quốc.

我的想法跟你不一样。Wǒ de xiǎngfǎ gēn nǐ bù yíyàng.

Suy nghĩ của tôi không giống bạn.

3

Trạng thái hành động đang diễn ra (正在... 呢 - zhèngzài... ne)

Trạng thái hành động

Chủ ngữ + 正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói. Phủ định dùng "没 (在) + Động từ", không được dùng "不".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Có thể dùng riêng 正在, 正, 在 hoặc kết hợp trợ từ 呢 ở cuối câu.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
外面正在下大雨呢。Wàimiàn zhèngzài xià dàyǔ ne.

Bên ngoài đang mưa rất to.

你打电话的时候我正在做饭。Nǐ dǎ diànhuà de shíhou wǒ zhèngzài zuòfàn.

Lúc bạn gọi điện thoại tôi đang nấu cơm.

他没在上课,他在玩游戏。Tā méi zài shàngkè, tā zài wán yóuxì.

Anh ấy không đang học bài, anh ấy đang chơi game.

4

Biểu thị tương lai sắp xảy ra (快...了 / 就要...了)

Trạng thái thời gian

Chủ ngữ + 快 / 就要 / 快要 / 要 + Động từ + 了

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 快 / 就要 / 快要 / 要 + Động từ + 了

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Diễn tả hành động hoặc sự việc sắp sửa diễn ra trong thời gian rất ngắn. Nếu trong câu có trạng từ chỉ thời gian cụ thể thì bắt buộc dùng "就要...了", không dùng "快...了".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Có mốc thời gian rõ ràng (ví dụ: ngày mai, 8 giờ) ➔ dùng 就要...了.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
火车快要开了,大家快上车吧。Huǒchē kuàiyào kāi le, dàjiā kuài shàngchē ba.

Tàu hỏa sắp chạy rồi, mọi người mau lên xe đi.

下个月我们就要去北京了。Xià ge yuè wǒmen jiù yào qù Běijīng le.

Tháng sau chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh rồi.

天快黑了,快回家吧。Tiān kuài hēi le, kuài huíjiā ba.

Trời sắp tối rồi, mau về nhà thôi.

5

Cấu trúc nhân quả "Bởi vì... cho nên..." (因为... 所以...)

Liên từ

因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả

Công thức cấu trúc câu

因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng để nối hai phân câu thể hiện mối quan hệ nguyên nhân và kết quả. Có thể lược bớt "因为" hoặc "所以".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Khác với tiếng Anh (chỉ dùng Because hoặc So), tiếng Trung dùng cả cặp 因为... 所以... bình thường.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
因为身体不舒服,所以我今天请假了。Yīnwèi shēntǐ bù shūfu, suǒyǐ wǒ jīntiān qǐngjià le.

Vì cơ thể không khỏe, cho nên hôm nay tôi xin nghỉ phép.

因为他学习很努力,所以考得很好。Yīnwèi tā xuéxí hěn nǔlì, suǒyǐ kǎo de hěn hǎo.

Vì anh ấy học tập rất chăm chỉ nên thi rất tốt.

6

Cấu trúc nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức: "Thị... đích" (是...的)

Cấu trúc nhấn mạnh

Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Nơi chốn / Cách thức / Người thực hiện] + Động từ + 的

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Nơi chốn / Cách thức / Người thực hiện] + Động từ + 的

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng cho hành động ĐÃ XẢY RA nhằm nhấn mạnh vào chi tiết xung quanh (làm khi nào, ở đâu, đi bằng gì, ai làm).

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Hành động chắc chắn đã diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我是坐飞机来北京的。Wǒ shì zuò fēijī lái Běijīng de.

Tôi đến Bắc Kinh bằng máy bay (nhấn mạnh phương tiện).

这本书是他送给我的。Zhè běn shū shì tā sòng gěi wǒ de.

Cuốn sách này là do anh ấy tặng tôi (nhấn mạnh người tặng).

你们是什么时候认识的?Nǐmen shì shénme shíhou rènshi de?

Các bạn quen nhau khi nào thế? (nhấn mạnh thời gian).

7

Trợ từ động thái "Liễu" (了 - le) — Hành động hoàn thành

Trợ từ

Động từ + 了 + (Tân ngữ) / Cuối câu + 了

Công thức cấu trúc câu

Động từ + 了 + (Tân ngữ) / Cuối câu + 了

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

1. Đứng sau động từ (V+了): Biểu thị hành động đã hoàn thành. 2. Đứng cuối câu: Biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Phủ định của hành động hoàn thành dùng "没 / 没有 + V", tuyệt đối BỎ "了". Ví dụ: 我没去 (KHÔNG nói 我没去了).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我已经吃过早饭了。Wǒ yǐjīng chī guò zǎofàn le.

Tôi đã ăn xong bữa sáng rồi.

下雨了,我们快走吧。Xiàyǔ le, wǒmen kuài zǒu ba.

Trời mưa rồi (trạng thái mới), chúng ta mau đi thôi.

我买了一张去上海的火车票。Wǒ mǎi le yì zhāng qù Shànghǎi de huǒchē piào.

Tôi đã mua một chiếc vé tàu đi Thượng Hải.

8

Bổ ngữ kết quả cơ bản (Động từ + 完, 懂, 见, 到...)

Bổ ngữ

Động từ + Bổ ngữ kết quả (完 / 懂 / 见 / 到 / 对 / 错)

Công thức cấu trúc câu

Động từ + Bổ ngữ kết quả (完 / 懂 / 见 / 到 / 对 / 错)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Đặt ngay sau động từ để chỉ rõ kết quả đạt được sau khi thực hiện hành động đó.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Phủ định đặt 没 trước động từ. Ví dụ: 没做完 (Chưa làm xong).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
今天的作业你做完了吗?Jīntiān de zuòyè nǐ zuò wán le ma?

Bài tập hôm nay bạn đã làm xong chưa?

老师说的话我都听懂了。Lǎoshī shuō de huà wǒ dōu tīng dǒng le.

Lời thầy giáo nói tôi đều đã nghe hiểu hết rồi.

昨天我在超市看见他了。Zuótiān wǒ zài chāoshì kànjiàn tā le.

Hôm qua tôi đã nhìn thấy anh ấy ở siêu thị.

9

Cấu trúc mức độ tăng tiến: "Việt... việt..." (越... 越... - yuè... yuè...)

Cấu trúc liên kết

越 + Tính từ 1 / Động từ + 越 + Tính từ 2 / Động từ

Công thức cấu trúc câu

越 + Tính từ 1 / Động từ + 越 + Tính từ 2 / Động từ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Diễn tả mức độ phát triển song song: Càng... thì càng...

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Có thể dùng "越来越 + Tính từ" để chỉ trạng thái ngày càng tăng theo thời gian.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
汉语越学越有意思。Hànyǔ yuè xué yuè yǒu yìsi.

Tiếng Trung càng học càng thấy thú vị.

天气越来越热了。Tiānqì yuè lái yuè rè le.

Thời tiết ngày càng trở nên nóng bức.

雨越下越大了。Yǔ yuè xià yuè dà le.

Mưa càng rơi càng lớn.

10

Động từ lặp lại (AA, ABAB) — Giảm nhẹ khẩu khí / Thử làm

Động từ

Đơn âm: 看 ➔ 看看 / 看一看; Song âm: 介绍 ➔ 介绍介绍; Động từ li hợp: 散步 ➔ 散散步

Công thức cấu trúc câu

Đơn âm: 看 ➔ 看看 / 看一看; Song âm: 介绍 ➔ 介绍介绍; Động từ li hợp: 散步 ➔ 散散步

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Lặp lại động từ nhằm biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, mang tính chất thử nghiệm, nhẹ nhàng hoặc lịch sự.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Động từ song âm tiết chỉ lặp lại dạng ABAB (休息休息), KHÔNG dùng AABB cho động từ.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
这件衣服很漂亮,你穿穿看。Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, nǐ chuānchuan kàn.

Bộ đồ này rất đẹp, bạn mặc thử xem sao.

周末我想在家里休息休息。Zhōumò wǒ xiǎng zài jiā lǐ xiūxi xiūxi.

Cuối tuần tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi một chút.

HSK 3(12 cấu trúc)
1

Cấu trúc câu chữ "Bả" (把 - bǎ) — Câu xử lý tân ngữ

Câu chữ đặc biệt

Chủ ngữ + (Phó từ / Phủ định / Năng nguyện) + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + (Phó từ / Phủ định / Năng nguyện) + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng để diễn tả một hành động tác động có chủ đích lên tân ngữ xác định làm thay đổi trạng thái, vị trí hoặc kết quả của tân ngữ đó.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

1. Tân ngữ phải là vật/người đã xác định. 2. Động từ không được đứng trơ trọi một mình (phải có 了, Bổ ngữ kết quả/xu hướng, động từ lặp lại). 3. Phủ định "没/不" và trợ động từ phải đứng TRƯỚC "把".

Ví dụ minh họa thực tế (4)
请你把门关上。Qǐng nǐ bǎ mén guānshang.

Làm ơn đóng cửa lại giúp.

我把作业做完了。Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.

Tôi đã làm xong bài tập rồi.

你别把手机放在桌子上。Nǐ bié bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shang.

Bạn đừng để điện thoại ở trên bàn (phủ định đặt trước 把).

他把电脑修好了。Tā bǎ diànnǎo xiū hǎo le.

Anh ấy đã sửa xong chiếc máy tính.

2

Cấu trúc câu bị động chữ "Bị" (被 - bèi / 叫 - jiào / 让 - ràng)

Câu chữ đặc biệt

Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + 被 / 叫 / 让 + (Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + 被 / 叫 / 让 + (Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng để diễn tả chủ ngữ bị hoặc được một tác nhân nào đó tác động vào, thường mang sắc thái không may mắn hoặc nhấn mạnh kết quả của đối tượng bị tác động.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Sau 被 có thể khuyết tác nhân (ví dụ: 钱包被偷了), nhưng sau 叫 và 让 bắt buộc phải có tác nhân rõ ràng.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我的自行车被偷了。Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.

Xe đạp của tôi đã bị trộm mất rồi.

苹果被弟弟吃完了。Píngguǒ bèi dìdi chī wán le.

Táo đã bị em trai ăn hết rồi.

杯子让他打碎了。Bēizi ràng tā dǎ suì le.

Chiếc cốc bị anh ấy làm vỡ mất.

3

Bổ ngữ khả năng (V + 得 / 不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng)

Bổ ngữ

Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ | Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ

Công thức cấu trúc câu

Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ | Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép thực hiện được kết quả hoặc xu hướng của hành động đó hay không.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Thường gặp: 看得懂 (đọc hiểu) / 看不懂 (không đọc hiểu); 吃得完 (ăn hết) / 吃不完 (không ăn hết); 听得见 (nghe thấy) / 听不见 (không nghe thấy).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
今天的生词太多了,我记不住。Jīntiān de shēngcí tài duō le, wǒ jì bu zhù.

Từ mới hôm nay nhiều quá, tôi không nhớ nổi.

老师的声音很小,你听得见吗?Lǎoshī de shēngyīn hěn xiǎo, nǐ tīng de jiàn ma?

Giọng thầy giáo nhỏ lắm, bạn có nghe thấy được không?

这么多菜,我们两个人吃得完吗?Zhème duō cài, wǒmen liǎng ge rén chī de wán ma?

Nhiều món thế này, hai người chúng ta ăn có hết không?

4

Bổ ngữ xu hướng (Đơn: 来 / 去; Kép: 上来, 下去, 出来, 起来...)

Bổ ngữ

Động từ + 来 (hướng về phía người nói) / 去 (hướng xa người nói)

Công thức cấu trúc câu

Động từ + 来 (hướng về phía người nói) / 去 (hướng xa người nói)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị phương hướng chuyển động của hành động. Bổ ngữ xu hướng kép kết hợp giữa các động từ phương hướng (上, 下, 进, 出, 回, 过, 起) với 来/去.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

起来 (qǐlái) còn mang nghĩa mở rộng: Bắt đầu và tiếp tục một hành động (笑了起来 - Bật cười lên).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
快进来吧,外面太冷了。Kuài jìnlái ba, wàimiàn tài lěng le.

Mau vào đây đi, ngoài trời lạnh quá (người nói đang ở bên trong).

他从书包里拿出来一本词典。Tā cóng shūbāo lǐ ná chūlái yì běn cídiǎn.

Anh ấy lấy ra một cuốn từ điển từ trong cặp sách.

听了他的笑话,大家都笑了起来。Tīng le tā de xiàohua, dàjiā dōu xiào le qǐlai.

Nghe chuyện cười của anh ấy, mọi người đều bật cười lên.

5

Phân biệt 3 trợ từ kết cấu: 的 (de), 得 (de), 地 (de)

Trợ từ

1. Định ngữ + 的 + Danh từ | 2. Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ trạng thái | 3. Tính từ/Phó từ + 地 + Động từ

Công thức cấu trúc câu

1. Định ngữ + 的 + Danh từ | 2. Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ trạng thái | 3. Tính từ/Phó từ + 地 + Động từ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Ba chữ đồng âm "de" có vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác nhau: 的 bổ nghĩa danh từ; 得 nối bổ ngữ mức độ/trạng thái sau động từ; 地 biến từ đứng trước thành trạng ngữ cho động từ.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Mẹo nhớ nhanh: "Bạch đích 的" trước Danh từ; "Đắc 得" sau Động từ; "Thổ địa 地" trước Động từ.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
美丽的花朵 (的 + N)Měilì de huāduǒ

Bông hoa xinh đẹp (Định ngữ bổ nghĩa danh từ).

他跑得很快 (V + 得 + Mức độ)Tā pǎo de hěn kuài

Anh ấy chạy rất nhanh (Bổ ngữ trạng thái đánh giá động từ).

同学们认真地听课 (Trạng từ + 地 + V)Tóngxuémen rènzhēn de tīngkè

Các bạn học sinh chăm chú nghe giảng (Bổ nghĩa phương thức hành động).

6

Cấu trúc phủ định toàn bộ: "Nhất điểm nhi dã/đô bất..." (一点儿也/都不...)

Cấu trúc nhấn mạnh

Chủ ngữ + 一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + Tính từ / Động từ

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + Tính từ / Động từ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối: "Một chút cũng không... / Hoàn toàn không...".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Đối với danh từ: 一 + Lượng từ + Danh từ + 也/都 + 不/没 + V. Ví dụ: 我一口水都没喝 (Tôi một ngụm nước cũng chưa uống).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
我今天一点儿也不累。Wǒ jīntiān yìdiǎnr yě bú lèi.

Hôm nay tôi một chút cũng không thấy mệt.

这个汉字我一点儿都不认识。Zhè ge hànzì wǒ yìdiǎnr dōu bú rènshi.

Chữ Hán này tôi hoàn toàn không nhận biết được.

他一个苹果也没吃。Tā yí ge píngguǒ yě méi chī.

Anh ấy một quả táo cũng chưa ăn.

7

Cấu trúc đối lập "Tuy rằng... nhưng..." (虽然... 但是... - suīrán... dànshì...)

Liên từ

虽然 + Phân câu chuyển ngoặt, 但是 / 可是 + Phân câu thực tế

Công thức cấu trúc câu

虽然 + Phân câu chuyển ngoặt, 但是 / 可是 + Phân câu thực tế

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị quan hệ nhượng bộ và đối lập (mặc dù điều kiện khó khăn/nghịch cảnh nhưng vẫn có kết quả tích cực).

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Có thể lược bỏ 虽然 nhưng vẫn giữ 但是 / 可是.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
虽然学汉语很难,但是很有意思。Suīrán xué Hànyǔ hěn nán, dànshì hěn yǒu yìsi.

Mặc dù học tiếng Trung rất khó nhưng rất thú vị.

虽然今天下雨,但他还是去跑步了。Suīrán jīntiān xiàyǔ, dàn tā háishì qù pǎobù le.

Tuy hôm nay trời mưa, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

8

Cấu trúc song song: "Nhất biên... nhất biên..." (一边... 一边...) & "Hựu... hựu..." (又... 又...)

Liên từ

1. 一边 + Động từ 1 + 一边 + Động từ 2 | 2. 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2

Công thức cấu trúc câu

1. 一边 + Động từ 1 + 一边 + Động từ 2 | 2. 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

一边...一边: Vừa làm hành động 1 vừa làm hành động 2 cùng lúc. 又...又: Vừa có tính chất này vừa có tính chất kia (hai tính từ thường cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Tránh dùng 又...又 với 2 tính từ đối chọi trái ngược nhau (ví dụ: không nói 又大又小).

Ví dụ minh họa thực tế (3)
他喜欢一边听音乐一边看书。Tā xǐhuan yìbiān tīng yīnyuè yìbiān kànshū.

Anh ấy thích vừa nghe nhạc vừa đọc sách.

这里的苹果又大又甜。Zhèlǐ de píngguǒ yòu dà yòu tián.

Táo ở đây vừa to lại vừa ngọt.

那家饭馆的菜又便宜又好吃。Nà jiā fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī.

Món ăn của quán đó vừa rẻ lại vừa ngon miệng.

9

Cấu trúc điều kiện cần: "Chỉ yếu... tựu..." (只要... 就... - zhǐyào... jiù...)

Liên từ

只要 + Điều kiện đầy đủ, 就 + Kết quả

Công thức cấu trúc câu

只要 + Điều kiện đầy đủ, 就 + Kết quả

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị điều kiện đầy đủ: "Chỉ cần có điều kiện này... thì tất yếu sẽ đạt được kết quả tương ứng".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Phân biệt với 只有...才... (HSK 4): 只要 là điều kiện chỉ cần có; 只有 là điều kiện duy nhất bắt buộc.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
只要你努力学习,就一定能考好。Zhǐyào nǐ nǔlì xuéxí, jiù yídìng néng kǎo hǎo.

Chỉ cần bạn chăm chỉ học tập, thì nhất định sẽ thi tốt.

只要明天下雨,我们就不去爬山了。Zhǐyào míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù páshān le.

Chỉ cần ngày mai trời mưa thì chúng tôi sẽ không đi leo núi nữa.

10

Biểu thị trình tự hành động: "Tiên... nhiên hậu..." (先... 然后...)

Trạng từ liên kết

Chủ ngữ + 先 + Hành động 1, 然后 + (再 / 又) + Hành động 2

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 先 + Hành động 1, 然后 + (再 / 又) + Hành động 2

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Diễn tả trình tự thực hiện các bước theo dòng thời gian: Làm cái gì trước, sau đó làm tiếp cái gì.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Có thể mở rộng thành chuỗi: 先... 然后... 最后... (Đầu tiên... sau đó... cuối cùng...).

Ví dụ minh họa thực tế (2)
我们先去吃火锅,然后去看电影吧。Wǒmen xiān qù chī huǒguō, ránhòu qù kàn diànyǐng ba.

Chúng ta trước tiên đi ăn lẩu, sau đó đi xem phim nhé.

你先洗手,然后再吃饭。Nǐ xiān xǐshǒu, ránhòu zài chīfàn.

Con rửa tay trước, sau đó mới ăn cơm.

11

Cấu trúc so sánh hơn kém không bằng: "Một hữu" (没有 - méiyǒu) / "Bất như" (不如)

Câu so sánh

A + 没有 / 不如 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Công thức cấu trúc câu

A + 没有 / 不如 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dạng phủ định của câu so sánh: A không bằng B về mặt tính chất nào đó.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Khác với 不比 (A không hơn B, có thể bằng hoặc kém hơn), 没有/不如 khẳng định chắc chắn A kém hơn B.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
我游得没有他那么快。Wǒ yóu de méiyǒu tā nàme kuài.

Tôi bơi không nhanh bằng anh ấy.

这件衣服没有那件好看。Zhè jiàn yīfu méiyǒu nà jiàn hǎokàn.

Bộ đồ này không đẹp bằng bộ đồ kia.

12

Cấu trúc lựa chọn: "Hải thị" (还是) & "Hoặc giả" (或者)

Liên từ

A 还是 B? (Câu hỏi) | A 或者 B (Câu trần thuật)

Công thức cấu trúc câu

A 还是 B? (Câu hỏi) | A 或者 B (Câu trần thuật)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Đều có nghĩa là "hoặc/hay là", nhưng 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn nghi vấn, còn 或者 dùng trong câu trần thuật khẳng định.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Tuyệt đối không dùng 或者 trong câu hỏi lựa chọn (trừ mệnh đề phụ mang tính trần thuật).

Ví dụ minh họa thực tế (2)
你喝咖啡还是喝茶?Nǐ hē kāfēi háishì hē chá?

Bạn uống cà phê hay là uống trà?

星期六或者星期天我都有空。Xīngqīliù huòzhě xīngqītiān wǒ dōu yǒukòng.

Thứ Bảy hoặc Chủ Nhật tôi đều rảnh.

HSK 4(12 cấu trúc)
1

Cấu trúc điều kiện duy nhất: "Chỉ hữu... tài..." (只有... 才... - zhǐyǒu... cái...)

Liên từ

只有 + Điều kiện duy nhất bắt buộc, 才 + Kết quả đạt được

Công thức cấu trúc câu

只有 + Điều kiện duy nhất bắt buộc, 才 + Kết quả đạt được

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Nhấn mạnh điều kiện duy nhất và bắt buộc: "Chỉ khi có điều kiện này thì mới có thể đạt được kết quả, ngoài ra không có cách nào khác".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Phân biệt: 只要...就 (Chỉ cần... là sẽ); 只有...才 (Chỉ có... thì mới).

Ví dụ minh họa thực tế (2)
只有坚持练习,才能说一口流利的汉语。Zhǐyǒu jiānchí liànxí, cái néng shuō yì kǒu liúlì de Hànyǔ.

Chỉ có kiên trì luyện tập thì mới có thể nói tiếng Trung lưu loát được.

只有通过这次考试,你才可以毕业。Zhǐyǒu tōngguò zhè cì kǎoshì, nǐ cái kěyǐ bìyè.

Chỉ khi vượt qua kỳ thi này, bạn mới có thể tốt nghiệp.

2

Cấu trúc tăng tiến: "Bất đãn / Bất cận... nhi thả / hoàn..." (不但 / 不仅... 而且 / 还...)

Liên từ

Chủ ngữ + 不但 / 不仅 + Phân câu 1, 而且 / 还 / 也 + Phân câu 2

Công thức cấu trúc câu

Chủ ngữ + 不但 / 不仅 + Phân câu 1, 而且 / 还 / 也 + Phân câu 2

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị mối quan hệ tăng tiến vượt bậc: "Không những... mà còn...".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Nếu hai vế cùng 1 chủ ngữ, chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但. Nếu hai vế khác chủ ngữ, chủ ngữ đứng SAU 不但 (不但 + S1..., 而且 + S2...).

Ví dụ minh họa thực tế (2)
他不仅聪明,而且非常幽默。Tā bùjǐn cōngming, érqiě fēicháng yōumò.

Anh ấy không những thông minh mà còn vô cùng hài hước.

不但中国人喜欢喝茶,而且很多外国人也喜欢。Búdàn Zhōngguórén xǐhuan hēchá, érqiě hěn duō wàiguórén yě xǐhuan.

Không chỉ người Trung Quốc thích uống trà, mà rất nhiều người nước ngoài cũng thích.

3

Cấu trúc vô điều kiện: "Vô luận / Bất quản... đô / dã..." (无论 / 不管... 都 / 也...)

Liên từ

无论 / 不管 + [Đại từ nghi vấn / Cặp từ trái nghĩa A 不 A / A 还是 B], 主语 + 都 / 也 + Kết quả không đổi

Công thức cấu trúc câu

无论 / 不管 + [Đại từ nghi vấn / Cặp từ trái nghĩa A 不 A / A 还是 B], 主语 + 都 / 也 + Kết quả không đổi

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh, điều kiện nào thì kết quả hoặc hành động phía sau vẫn giữ nguyên không thay đổi.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Sau 无论/不管 bắt buộc phải có yếu tố mang tính lựa chọn (như 谁, 什么, 怎么样, 还是, A不A). Vế sau luôn có 都 hoặc 也.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
不管遇到什么困难,我们都要坚持下去。Bùguǎn yùdào shénme kùnnan, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqu.

Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì tới cùng.

无论明天下不下雨,比赛都照常进行。Wúlùn míngtiān xià bu xiàyǔ, bǐsài dōu zhàocháng jìnxíng.

Dù ngày mai trời có mưa hay không, trận đấu vẫn diễn ra bình thường.

4

Cấu trúc ngay cả... cũng...: "Liên... đô / dã..." (连... 都 / 也... - lián... dōu...)

Cấu trúc nhấn mạnh

连 + [Đối tượng cực đoan/đặc biệt] + 都 / 也 + [Phủ định/Khẳng định]

Công thức cấu trúc câu

连 + [Đối tượng cực đoan/đặc biệt] + 都 / 也 + [Phủ định/Khẳng định]

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Nhấn mạnh trường hợp cá biệt mang tính tột cùng để gián tiếp suy ra các trường hợp bình thường khác: "Ngay cả... cũng...".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Thường dùng dạng phủ định: 连...都不 / 连...都没.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
这个问题太简单了,连小孩子都知道。Zhè ge wèntǐ tài jiǎndān le, lián xiǎoháizi dōu zhīdào.

Câu hỏi này quá đơn giản, ngay cả trẻ con cũng biết.

他太忙了,连饭都没时间吃。Tā tài máng le, lián fàn dōu méi shíjiān chī.

Anh ấy bận quá, ngay cả cơm cũng không có thời gian ăn.

他一句话连说都没说就走了。Tā yí jù huà lián shuō dōu méi shuō jiù zǒu le.

Anh ấy ngay cả một câu cũng chẳng thèm nói mà bỏ đi luôn.

5

Cấu trúc giả thiết: "Nếu như... thì..." (如果 / 要是... 就... - rúguǒ... jiù...)

Liên từ

如果 / 要是 + Giả thiết + (的话), 主语 + 就 + Kết quả

Công thức cấu trúc câu

如果 / 要是 + Giả thiết + (的话), 主语 + 就 + Kết quả

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Đưa ra một giả thiết, nếu giả thiết đó thành hiện thực thì sẽ dẫn tới hành động hoặc kết quả ở vế sau.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

要是 thường dùng nhiều hơn trong văn nói giao tiếp thân mật so với 如果.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
要是你有空的话,我们就一起去逛街。Yàoshi nǐ yǒukòng dehuà, wǒmen jiù yìqǐ qù guàngjiē.

Nếu bạn có thời gian rảnh, chúng ta cùng đi dạo phố nhé.

如果遇到不懂的问题,就随时问我。Rúguǒ yùdào bù dǒng de wèntǐ, jiù suíshí wèn wǒ.

Nếu gặp vấn đề không hiểu, cứ thoải mái hỏi tôi bất kỳ lúc nào.

6

Cấu trúc lựa chọn từ bỏ: "Ninh khả... dã bất..." (宁可... 也不... - nìngkě... yě bù...)

Liên từ

宁可 + [Lựa chọn 1 dù bất lợi], 也不 + [Hành vi không thể chấp nhận]

Công thức cấu trúc câu

宁可 + [Lựa chọn 1 dù bất lợi], 也不 + [Hành vi không thể chấp nhận]

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Thể hiện quyết tâm thà chấp nhận một thiệt thòi, vất vả hơn chứ dứt khoát không chịu làm điều trái lương tâm hoặc không mong muốn.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

So sánh với 与其...不如... (Thay vì A thì thà chọn B tốt hơn).

Ví dụ minh họa thực tế (2)
我宁可通宵工作,也不想把事情拖到明天。Wǒ nìngkě tōngxiāo gōngzuò, yě bù xiǎng bǎ shìqing tuō dào míngtiān.

Tôi thà thức trắng đêm làm việc chứ không muốn trì hoãn việc sang ngày mai.

他宁可自己吃苦,也不愿意让家人受累。Tā nìngkě zìjǐ chīkǔ, yě bú yuànyì ràng jiārén shòulèi.

Anh ấy thà bản thân chịu khổ chứ không nỡ để người nhà phải vất vả.

7

Cấu trúc so sánh lựa chọn: "Dữ kỳ... bất như..." (与其... 不如... - yǔqí... bùrú...)

Liên từ

与其 + Phương án A (kém tối ưu), 不如 + Phương án B (tối ưu hơn)

Công thức cấu trúc câu

与其 + Phương án A (kém tối ưu), 不如 + Phương án B (tối ưu hơn)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng để so sánh giữa hai phương án và đưa ra kết luận: "Thay vì làm cách A thì thà/chi bằng làm cách B sẽ tốt hơn".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Nhấn mạnh sự khuyên nhủ hoặc quyết định chọn phương án B.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
与其在家看电视,不如出去运动运动。Yǔqí zài jiā kàn diànshì, bùrú chūqu yùndòng yùndòng.

Thay vì ở nhà xem tivi, chi bằng ra ngoài vận động thể thao chút đi.

与其抱怨,不如想办法解决问题。Yǔqí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué wèntǐ.

Thay vì ngồi than phiền oán trách, chi bằng tìm cách giải quyết vấn đề.

8

Cấu trúc quan hệ nhân quả đã rồi: "Ký nhiên... tựu..." (既然... 就... - jìrán... jiù...)

Liên từ

既然 + Sự thật / Tiền đề đã xảy ra, 主语 + 就 / 那 + Kết luận / Lời khuyên

Công thức cấu trúc câu

既然 + Sự thật / Tiền đề đã xảy ra, 主语 + 就 / 那 + Kết luận / Lời khuyên

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng khi sự việc đã là một sự thật hiển nhiên hoặc tiền đề đã định, từ đó đưa ra kết luận hoặc lời khuyên hợp lý: "Đã... thì...".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Khác với 因为 (giải thích nguyên nhân), 既然 dựa trên thực tế hiển nhiên để thúc đẩy hành động tiếp theo.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
既然你决定了,那就按你的想法去做吧。Jìrán nǐ juédìng le, nà jiù àn nǐ de xiǎngfǎ qù zuò ba.

Một khi bạn đã quyết định rồi, vậy thì hãy làm theo suy nghĩ của bạn đi.

既然来了,就多玩几天再走。Jìrán lái le, jiù duō wán jǐ tiān zài zǒu.

Đã đến đây rồi thì ở lại chơi thêm vài hôm rồi hẵng về.

9

Câu phản vấn nhấn mạnh: "Bất thị... ma?" (不是... 吗?) & "Nan đạo... ma?" (难道... 吗?)

Câu phản vấn

不是... 吗? / 难道 + [Sự việc phi lý] + (吗)?

Công thức cấu trúc câu

不是... 吗? / 难道 + [Sự việc phi lý] + (吗)?

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Dùng hình thức hỏi để nhấn mạnh một khẳng định hiển nhiên hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, trách móc, chất vấn người nghe.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

难道 thường thể hiện sự hoài nghi sâu sắc: "Chẳng lẽ... hay sao?".

Ví dụ minh họa thực tế (2)
你不是去过北京吗?怎么不知道长城在哪儿?Nǐ bú shì qù guò Běijīng ma? Zěnme bù zhīdào Chángchéng zài nǎr?

Không phải bạn đã từng đi Bắc Kinh rồi sao? Sao lại không biết Vạn Lý Trường Thành ở đâu?

难道你真的把这件事给忘了吗?Nándào nǐ zhēnde bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le ma?

Chẳng lẽ bạn thực sự đã quên mất chuyện này rồi hay sao?

10

Các phó từ HSK 4 đặc thù: Cứu cánh (究竟), Cư nhiên (居然), Thuận tiện (顺便)

Phó từ

究竟 + Từ để hỏi? | 居然 + Động từ (ngoài dự liệu) | 顺便 + Động từ (tiện thể)

Công thức cấu trúc câu

究竟 + Từ để hỏi? | 居然 + Động từ (ngoài dự liệu) | 顺便 + Động từ (tiện thể)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

究竟 (jiūjìng): Rốt cuộc, cuối cùng (dùng tăng cường ngữ khí chất vấn). 居然 (jūrán): Lại có thể, bất ngờ thay (thể hiện việc xảy ra ngoài dự đoán). 顺便 (shùnbiàn): Nhân tiện, tiện thể.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

究竟 chỉ dùng trong câu hỏi nghi vấn.

Ví dụ minh họa thực tế (3)
你究竟什么时候才能把报告写完?Nǐ jiūjìng shénme shíhou cái néng bǎ bàogào xiě wán?

Rốt cuộc thì khi nào bạn mới có thể viết xong báo cáo?

这么难的数学题,他居然做对了!Zhème nán de shùxué tí, tā jūrán zuò duì le!

Đề toán khó thế này mà anh ấy lại làm đúng (thật không ngờ)!

你去超市的时候,顺便帮我买一瓶水吧。Nǐ qù chāoshì de shíhou, shùnbiàn bāng wǒ mǎi yì píng shuǐ ba.

Lúc bạn đi siêu thị, tiện thể mua giúp tôi một chai nước nhé.

11

Cấu trúc chuyển ngoặt: "Tận quản... khước / hoàn thị..." (尽管... 却 / 还是...)

Liên từ

尽管 + [Khó khăn / Rào cản], (但是 / 可是) + 主语 + 却 / 还是 + Kết quả

Công thức cấu trúc câu

尽管 + [Khó khăn / Rào cản], (但是 / 可是) + 主语 + 却 / 还是 + Kết quả

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Biểu thị sự việc dù có điều kiện cản trở lớn nhưng kết quả vẫn đạt được hoặc không bị ảnh hưởng: "Mặc dù... thế nhưng...".

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Khác với 虽然, 尽管 mang tính văn viết trang trọng hơn và có thể dùng làm phó từ mang nghĩa "cứ tự nhiên/cứ thoải mái" (有事尽管找我).

Ví dụ minh họa thực tế (2)
尽管工作很累,但他每天都坚持学习两小时。Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dàn tā měitiān dōu jiānchí xuéxí liǎng xiǎoshí.

Mặc dù công việc rất mệt mỏi, nhưng mỗi ngày anh ấy đều kiên trì học 2 tiếng.

有什么困难你尽管跟我说,别客气。Yǒu shénme kùnnan nǐ jǐnguǎn gēn wǒ shuō, bié kèqi.

Có khó khăn gì bạn cứ thoải mái nói với tôi, đừng khách sáo (nghĩa phó từ).

12

Cấu trúc tăng tiến nhấn mạnh: "Thậm chí" (甚至 - shènzhì)

Liên từ / Phó từ

Phân câu 1, 甚至 + (连...) + 都 / 也 + Phân câu 2 (tột cùng)

Công thức cấu trúc câu

Phân câu 1, 甚至 + (连...) + 都 / 也 + Phân câu 2 (tột cùng)

Giải thích ý nghĩa & cách dùng

Nhấn mạnh một trường hợp nổi bật, vượt quá phạm vi thông thường nhằm làm rõ hoặc phóng đại mức độ của sự việc.

Mẹo nhớ & Lưu ý tránh bẫy:

Thường phối hợp với 连...都 để tạo thành cấp độ mạnh nhất.

Ví dụ minh họa thực tế (2)
他们两个人认识很多年了,甚至连对方的生日都知道。Tāmen liǎng ge rén rènshi hěn duō nián le, shènzhì lián duìfāng de shēngrì dōu zhīdào.

Hai người họ quen nhau nhiều năm rồi, thậm chí ngay cả sinh nhật đối phương cũng biết tường tận.

这道题太难了,甚至老师也想了很久。Zhè dào tí tài nán le, shènzhì lǎoshī yě xiǎng le hěn jiǔ.

Câu hỏi này khó quá, thậm chí ngay cả thầy giáo cũng phải suy nghĩ rất lâu.

Bí Quyết Làm Chủ Toàn Diện Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 1 - HSK 4

Những quy tắc cốt lõi giúp bạn ghi điểm tuyệt đối phần đọc hiểu, viết câu và sắp xếp trật tự từ ngữ trong kỳ thi HSK.

1. Quy Tắc Trật Tự Câu Chuẩn Tiếng Trung

Trật tự câu cơ bản: Chủ ngữ + [Thời gian] + [Địa điểm: 在...] + [Phương thức/Công cụ] + Động từ + Tân ngữ.
Khác biệt với tiếng Việt: Trong tiếng Việt ta thường nói "Tôi ăn cơm ở nhà lúc 7 giờ", nhưng tiếng Trung luôn đưa Thời gian và Địa điểm ra trước hành động ➔ "我七点在家里吃饭" (Tôi 7 giờ ở nhà ăn cơm).

2. Phân Biệt Ba Trợ Từ Kết Cấu "DE" (的, 得, 地)

- 的 (de): Đứng trước Danh từ (Định ngữ + 的 + Danh từ), ví dụ: 漂亮的衣服 (quần áo đẹp).
- 得 (de): Đứng sau Động từ (Động từ + 得 + Bổ ngữ mức độ/khả năng), ví dụ: 跑得很快 (chạy rất nhanh).
- 地 (de): Đứng trước Động từ (Tính từ + 地 + Động từ), ví dụ: 认真地学习 (chăm chỉ học bài).

3. Nắm Chắc Câu Chữ 把 (bǎ) & Câu Bị Động 被 (bèi)

- Câu chữ 把: Nhấn mạnh sự xử lý/kết quả lên đối tượng xác định. Động từ luôn phải đi kèm thành phần khác (V + 了, Bổ ngữ kết quả/xu hướng). Phủ định (没/别) luôn đứng trước 把.
- Câu chữ 被: Nhấn mạnh chủ ngữ bị tác động tạo ra kết quả (thường mang tính tiêu cực hoặc biến đổi).

4. Hệ Thống Cặp Liên Từ HSK 3 - HSK 4

Ghi nhớ các cặp liên từ song hành là chìa khóa hoàn thành bài đọc hiểu và ghép câu HSK:
- Điều kiện: 只要... 就... (Chỉ cần... là) vs 只有... 才... (Chỉ có... mới).
- Nhượng bộ / Chuyển ý: 虽然/尽管... 但是/却... (Mặc dù... nhưng...).
- Tăng tiến: 不但/不仅... 而且/还... (Không những... mà còn...).
- Vô điều kiện: 不管/无论... 都... (Bất kể... đều...).